Kết quả tra từ “白翎岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白翎岛Bái líng Dǎo
白翎岛: Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc