Kết quả tra từ “白眉鸭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白眉鸭bái méi yā
白眉鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt mốc (Anas querquedula)