Kết quả tra từ “白眉拳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白眉拳bái méi quán
白眉拳: Pak Mei hoặc Bak Mei - "Bạch Mi" (võ thuật Trung Quốc)