Kết quả tra từ “白汤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白汤bái tāng
白汤: canh trong; nước dùng trắng, còn gọi là 奶湯|奶汤[nai3 tang1]; thang cúc hoa, cam thảo và một số thảo dược khác