Kết quả tra từ “白日做梦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白日做梦bái rì zuò mèng
白日做梦: mơ giữa ban ngày; chìm đắm trong ảo tưởng