Kết quả tra từ “白旗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白旗bái qí
白旗: cờ trắng
正镶白旗Zhèng xiāng bái qí
正镶白旗: cờ Trắng trơn và viền hoặc Shuluun Hövööt Chagaan khoshuu thuộc liên minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông