Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “白托”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
白托bái tuō

白托: chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi (viết tắt của 白天托管[bai2 tian1 tuo1 guan3]); bị mờ mắt vì lòng tham; kẻ lừa đảo (đồng âm của 拜託|拜托[bai4…

Viết tắt