Kết quả tra từ “白居易”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白居易Bái Jū yì
白居易: Bạch Cư Dị (772-846), nhà thơ thời nhà Đường