Kết quả tra từ “白富美”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白富美bái fù měi
白富美: "Ms Perfect" (tức da trắng, giàu có và xinh đẹp) (tiếng lóng Internet)