Kết quả tra từ “白吃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白吃bái chī
白吃: ăn không trả tiền; ăn miễn phí
白吃白喝bái chī bái hē
白吃白喝: ăn chực uống chùa