Kết quả tra từ “白切鸡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白切鸡bái qiē jī
白切鸡: món gà luộc Quảng Đông, được gọi là "gà chặt trắng"