Kết quả tra từ “白令海”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白令海Bái lìng Hǎi
白令海: Biển Bering
白令海峡Bái lìng Hǎi xiá
白令海峡: Eo biển Bering (giữa Siberia và Alaska)