Kết quả tra từ “登机手续”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
登机手续dēng jī shǒu xù
登机手续: (sân bay) check-in; thủ tục lên máy bay
登机手续柜台dēng jī shǒu xù guì tái
登机手续柜台: quầy làm thủ tục lên máy bay