Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “登入”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
登入dēng rù

登入: đăng nhập (vào máy tính); nhập (dữ liệu)

Cụm từ
单一登入dān yī dēng rù

单一登入: (Đài Loan) đăng nhập một lần (SSO)

Cụm từ