Kết quả tra từ “癸酉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
癸酉guǐ yǒu
癸酉: năm thứ mười J10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1993 hoặc 2053