Kết quả tra từ “癸未”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
癸未guǐ wèi
癸未: năm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063