Kết quả tra từ “癸亥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
癸亥guǐ hài
癸亥: năm thứ sáu mươi J12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1983 hoặc 2043