Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “癯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

癯: gầy; gầy mòn; hốc hác; mệt mỏi

Từ vựng
癯瘦qú shòu

癯瘦: gầy; gầy mòn

Cụm từ
清癯qīng qú

清癯: mảnh khảnh; gầy; thon thả

Cụm từ