Kết quả tra từ “癞蛤蟆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
癞蛤蟆lài há ma
癞蛤蟆: con cóc
癞蛤蟆想吃天鹅肉lài há ma xiǎng chī tiān é ròu
癞蛤蟆想吃天鹅肉: nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn làm việc quá tầm của mình