Kết quả tra từ “癌变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
癌变ái biàn
癌变: trở nên ung thư; sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)