Kết quả tra từ “瘢”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘢bān
瘢: vết; sẹo trên da
瘢痕bān hén
瘢痕: sẹo
麻瘢má bān
麻瘢: sẹo rỗ
痘瘢dòu bān
痘瘢: vết rỗ