Kết quả tra từ “瘙痒病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘙痒病sào yǎng bìng
瘙痒病: bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
羊瘙痒病yáng sào yǎng bìng
羊瘙痒病: bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)