Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瘙痒病”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
瘙痒病
sào yǎng bìng

bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cụm từ
羊瘙痒病
yáng sào yǎng bìng

bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cụm từ