Kết quả tra từ “瘐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘐yǔ
瘐: ngược đãi (như tù nhân)
瘐死yǔ sǐ
瘐死: chết vì đói hoặc bệnh (tù nhân)
瘐毙yǔ bì
瘐毙: chết vì đói hoặc bệnh (tù nhân)