Kết quả tra từ “瘆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘆shèn
瘆: làm kinh hãi
瘆得慌shèn de huāng
瘆得慌: đáng sợ; sợ hãi
瘆人shèn rén
瘆人: đáng sợ