Kết quả tra từ “瘅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘅dàn
瘅: ghét
彰善瘅恶zhāng shàn dàn è
彰善瘅恶: phân biệt thiện ác (thành ngữ); đề cao đức hạnh và lên án điều ác; khen ngợi điều thiện và phơi bày thói xấu