Kết quả tra từ “痴想”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痴想chī xiǎng
痴想: mơ mộng tưởng tượng; suy nghĩ viển vông; giấc mơ viển vông