Kết quả tra từ “痱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痱fèi
痱: rôm sảy
痱fèi
痱: biến thể của 痱[fei4]
痱子fèi zi
痱子: bệnh mụn kê (một loại bệnh da); rôm sảy; hăm nhiệt