Kết quả cho “痱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rôm sảy
bệnh mụn kê (một loại bệnh da); rôm sảy; hăm nhiệt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rôm sảy
bệnh mụn kê (một loại bệnh da); rôm sảy; hăm nhiệt