Kết quả tra từ “痤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痤cuó
痤: mụn trứng cá
痤疮cuó chuāng
痤疮: mụn trứng cá
氯痤疮lǜ cuó chuāng
氯痤疮: chloracne