Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痣”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhì

痣: vết bớt; nốt ruồi

Từ vựng
黑痣hēi zhì

黑痣: nốt ruồi

Cụm từ
黄痣薮鹛huáng zhì sǒu méi

黄痣薮鹛: (loài chim ở Trung Quốc) liocichla của Steere (Liocichla steerii)

Cụm từ
蜘蛛痣zhī zhū zhì

蜘蛛痣: nốt ruồi mạch máu hình nhện

Cụm từ
毛痣máo zhì

毛痣: nốt ruồi lông

Cụm từ