Kết quả tra từ “痛快淋漓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痛快淋漓tòng kuài lín lí
痛快淋漓: hoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái; (bình luận) sâu sắc; sắc bén