Kết quả tra từ “痛快”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痛快tòng kuài
痛快: vui vẻ; thỏa thích; thẳng thắn; cũng đọc là [tong4 kuai5]
痛快淋漓tòng kuài lín lí
痛快淋漓: hoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái; (bình luận) sâu sắc; sắc bén
痛痛快快tòng tong kuài kuài
痛痛快快: ngay lập tức; không chần chừ; vui vẻ; quyết đoán