Kết quả cho “痛快”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vui vẻ, vui sướng
hoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái; (bình luận) sâu sắc; sắc bén
ngay lập tức; không chần chừ; vui vẻ; quyết đoán
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vui vẻ, vui sướng
hoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái; (bình luận) sâu sắc; sắc bén
ngay lập tức; không chần chừ; vui vẻ; quyết đoán