Kết quả tra từ “痛定思痛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痛定思痛tòng dìng sī tòng
痛定思痛: nghĩ về nỗi đau khi nỗi đau đã qua (thành ngữ); suy ngẫm về một trải nghiệm đau buồn