Kết quả tra từ “病秧子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病秧子bìng yāng zi
病秧子: (khẩu ngữ) người bệnh tật; người ốm yếu