Kết quả tra từ “病病歪歪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病病歪歪bìng bing wāi wāi
病病歪歪: ốm yếu; suy nhược và thiếu sức sống