Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “病理”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
病理bìng lǐ

病理: bệnh lý

Cụm từ
病理学家bìng lǐ xué jiā

病理学家: nhà bệnh lý học

Cụm từ
病理学bìng lǐ xué

病理学: bệnh lý học

Cụm từ
兽病理学shòu bìng lǐ xué

兽病理学: bệnh lý thú y

Cụm từ