Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “病毒科”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
病毒科
bìng dú kē

họ virus

Cụm từ
微小病毒科
wēi xiǎo bìng dú kē

Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ

Cụm từ