Kết quả tra từ “病毒科”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病毒科bìng dú kē
病毒科: họ virus
微小病毒科wēi xiǎo bìng dú kē
微小病毒科: Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ