Kết quả tra từ “病根”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病根bìng gēn
病根: bệnh chưa được chữa khỏi hoàn toàn; bệnh cũ; nguyên nhân gốc rễ của rắc rối