Kết quả tra từ “病患”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病患bìng huàn
病患: bệnh; tình trạng bệnh; bệnh nhân; người mắc bệnh
精神病患jīng shén bìng huàn
精神病患: bệnh tâm thần