Kết quả tra từ “病因”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病因bìng yīn
病因: nguyên nhân gây bệnh; mầm bệnh
病因学bìng yīn xué
病因学: khoa học bệnh lý (y học cổ truyền)