Kết quả tra từ “疾书”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疾书jí shū
疾书: viết nguệch ngoạc nhanh
奋笔疾书fèn bǐ jí shū
奋笔疾书: viết với tốc độ cực nhanh