Kết quả tra từ “疲惫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疲惫pí bèi
疲惫: bị đánh bại; kiệt sức; mệt mỏi
疲惫不堪pí bèi bù kān
疲惫不堪: kiệt sức; mệt mỏi rã rời