Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疱疹病毒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疱疹病毒pào zhěn bìng dú

疱疹病毒: virus herpes (y học)

Cụm từ
单纯疱疹病毒dān chún pào zhěn bìng dú

单纯疱疹病毒: virus herpes simplex (HSV, y học)

Cụm từ