Kết quả tra từ “疯癫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疯癫fēng diān
疯癫: điên; cuồng
疯疯癫癫fēng feng diān diān
疯疯癫癫: mất trí; không ổn định