Kết quả tra từ “疠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疠lì
疠: loét; dịch bệnh
瘴疠zhàng lì
瘴疠: bệnh nhiệt đới do khí độc; sốt rét