Kết quả tra từ “疑难问题”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疑难问题yí nán wèn tí
疑难问题: vấn đề nan giải; khó khăn không giải quyết được