Kết quả tra từ “疏附”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疏附Shū fù
疏附: huyện Shufu ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương
疏附县Shū fù xiàn
疏附县: huyện Shufu thuộc địa khu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, miền tây