Kết quả tra từ “疏谋少略”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疏谋少略shū móu shǎo lüè
疏谋少略: (thành ngữ) không thể lập kế hoạch; kém cỏi trong chiến lược