Kết quả tra từ “疏放”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疏放shū fàng
疏放: lập dị; phóng túng; tự do và không theo lối thông thường (văn phong); thoải mái