Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疏勒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疏勒Shū lè

疏勒: Shule tên cổ của Kashgar hiện đại; huyện Shule trong địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương

Cụm từ
疏勒县Shū lè xiàn

疏勒县: huyện Thư Lặc ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, miền tây

Cụm từ
疏勒国Shū lè guó

疏勒国: Shule, quốc gia ốc đảo ở Trung Á (gần khu vực Khách Thập hiện đại) trong các giai đoạn lịch sử khác nhau

Cụm từ