Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “疏于”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
疏于
shū yú

không chú ý đầy đủ; sao lãng; thiếu sót trong

Cụm từ
疏于防范
shū yú fáng fàn

bỏ bê việc đề phòng; cảnh giác lơi lỏng

Cụm từ