Kết quả tra từ “疏于”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疏于shū yú
疏于: không chú ý đầy đủ; sao lãng; thiếu sót trong
疏于防范shū yú fáng fàn
疏于防范: bỏ bê việc đề phòng; cảnh giác lơi lỏng